TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sawyer

UK/ˈsɔːjə/ US/ˈsɔɪ.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

sawyer nghĩa là thợ cưa.

Nghĩa của sawyer

Danh từ

  1. Thợ cưa.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cây trôi trên mặt sông.
  3. Động vật học Con mọt cưa (một loại mọt gỗ).

Dạng từ của sawyer

Số nhiềusawyers

Họ từ của sawyer

Câu hỏi thường gặp

sawyer nghĩa là gì?

sawyer (danh từ) nghĩa là thợ cưa.

sawyer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sawyer: giọng Anh (UK) /ˈsɔːjə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔɪ.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.