sawtooth
UK/ˈsɔːtuːθ/
US/ˈsɔːtuːθ/
giọng máy của trình duyệt
sawtooth nghĩa là răng cưa, hình răng cưa.
Nghĩa của sawtooth
Danh từ
- Răng cưa.
Tính từ
- Hình răng cưa.
Dạng từ của sawtooth
| Số nhiều | sawteeth |
Họ từ của sawtooth
Câu hỏi thường gặp
sawtooth nghĩa là gì?
sawtooth (danh từ, tính từ) nghĩa là răng cưa, hình răng cưa.
sawtooth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sawtooth: giọng Anh (UK) /ˈsɔːtuːθ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔːtuːθ/.