TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sawtooth

UK/ˈsɔːtuːθ/ US/ˈsɔːtuːθ/ giọng máy của trình duyệt

sawtooth nghĩa là răng cưa, hình răng cưa.

Nghĩa của sawtooth

Danh từ

  1. Răng cưa.

Tính từ

  1. Hình răng cưa.

Dạng từ của sawtooth

Số nhiềusawteeth

Họ từ của sawtooth

Câu hỏi thường gặp

sawtooth nghĩa là gì?

sawtooth (danh từ, tính từ) nghĩa là răng cưa, hình răng cưa.

sawtooth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sawtooth: giọng Anh (UK) /ˈsɔːtuːθ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔːtuːθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.