scaffolding
US/ˈskæfəldɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
scaffolding nghĩa là giàn, giàn giáo.
Nghĩa của scaffolding
Danh từ
- Giàn (làm nhà...).
Dạng từ của scaffolding
| Số nhiều | scaffoldings |
Họ từ của scaffolding
Câu hỏi thường gặp
scaffolding nghĩa là gì?
scaffolding (danh từ) nghĩa là giàn, giàn giáo.
scaffolding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scaffolding: giọng Mỹ (US) /ˈskæfəldɪŋ/.