TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scaffolding

US/ˈskæfəldɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

scaffolding nghĩa là giàn, giàn giáo.

Nghĩa của scaffolding

Danh từ

  1. Giàn (làm nhà...).

Dạng từ của scaffolding

Số nhiềuscaffoldings

Họ từ của scaffolding

Câu hỏi thường gặp

scaffolding nghĩa là gì?

scaffolding (danh từ) nghĩa là giàn, giàn giáo.

scaffolding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scaffolding: giọng Mỹ (US) /ˈskæfəldɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.