TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scag

UK/skæɡ/ US/skæɡ/ giọng máy của trình duyệt

scag nghĩa là xì ke.

Nghĩa của scag

Danh từ

  1. Xì ke (ma túy).

Dạng từ của scag

Số nhiềuscags
Ngôi thứ ba số ítscags
Hiện tại phân từ (-ing)scagging
Quá khứ phân từscagged
Quá khứscagged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scag

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

scag nghĩa là gì?

scag (danh từ) nghĩa là xì ke.

scag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scag: giọng Anh (UK) /skæɡ/, giọng Mỹ (US) /skæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.