TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scagliola

US/skæl.ˈjoʊ.lə/ giọng máy của trình duyệt

scagliola nghĩa là đá giả.

Nghĩa của scagliola

Danh từ

  1. Đá giả (bằng thạch cao pha với các màu và cồn dán).

Dạng từ của scagliola

Số nhiềuscagliolas

Câu hỏi thường gặp

scagliola nghĩa là gì?

scagliola (danh từ) nghĩa là đá giả.

scagliola phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scagliola: giọng Mỹ (US) /skæl.ˈjoʊ.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.