TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scale-work

US/ˈskeɪɫ.ˈwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

scale-work nghĩa là Hình xếp như vảy cá, hình trang trí vảy cá.

Nghĩa của scale-work

Danh từ

  1. Hình xếp như vảy cá, hình trang trí vảy cá.

Câu hỏi thường gặp

scale-work nghĩa là gì?

scale-work (danh từ) nghĩa là Hình xếp như vảy cá, hình trang trí vảy cá.

scale-work phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scale-work: giọng Mỹ (US) /ˈskeɪɫ.ˈwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.