TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scalepan

giọng máy của trình duyệt

scalepan nghĩa là dĩa cân.

Nghĩa của scalepan

Danh từ

  1. Dĩa cân.

Dạng từ của scalepan

Số nhiềuscalepans

Câu hỏi thường gặp

scalepan nghĩa là gì?

scalepan (danh từ) nghĩa là dĩa cân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.