TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scales

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/skeɪlz/ US/skeɪlz/ giọng máy của trình duyệt

scales nghĩa là cân.

Nghĩa của scales

Danh từ

  1. Cân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scales

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

scales nghĩa là gì?

scales (danh từ) nghĩa là cân.

scales phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scales: giọng Anh (UK) /skeɪlz/, giọng Mỹ (US) /skeɪlz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.