TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scaling-ladder

US/ˈskeɪ.ɫiɳ.ˈlæ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

scaling-ladder nghĩa là Thang leo tường pháo đài.

Nghĩa của scaling-ladder

Danh từ

  1. Thang leo tường pháo đài.

Dạng từ của scaling-ladder

Số nhiềuscaling ladders

Câu hỏi thường gặp

scaling-ladder nghĩa là gì?

scaling-ladder (danh từ) nghĩa là Thang leo tường pháo đài.

scaling-ladder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scaling-ladder: giọng Mỹ (US) /ˈskeɪ.ɫiɳ.ˈlæ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.