TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scalping

US/ˈskæl.piɳ/ giọng máy của trình duyệt

scalping nghĩa là sự sàng thô.

Nghĩa của scalping

Danh từ

  1. Ngành mỏ Sự sàng thô.

Dạng từ của scalping

Số nhiềuscalpings

Câu hỏi thường gặp

scalping nghĩa là gì?

scalping (danh từ) nghĩa là sự sàng thô.

scalping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scalping: giọng Mỹ (US) /ˈskæl.piɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.