TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scammony

US/ˈskæ.mə.ni/ giọng máy của trình duyệt

scammony nghĩa là Cây bìm bìm nhựa xổ (rễ cho chất nhựa dùng làm thuốc xổ).

Nghĩa của scammony

Danh từ

  1. Thực vật học Cây bìm bìm nhựa xổ (rễ cho chất nhựa dùng làm thuốc xổ).

Dạng từ của scammony

Số nhiềuscammonies

Câu hỏi thường gặp

scammony nghĩa là gì?

scammony (danh từ) nghĩa là Cây bìm bìm nhựa xổ (rễ cho chất nhựa dùng làm thuốc xổ).

scammony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scammony: giọng Mỹ (US) /ˈskæ.mə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.