scamp
UK/ˈskæmp/
US/ˈskæmp/
giọng máy của trình duyệt
scamp nghĩa là kẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá, thằng chó, làm tắc trách.
Nghĩa của scamp
Danh từ
- Kẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá; tên vô lại.
- Thân mật Thằng chó.
Ngoại động từ
- Làm tắc trách, làm chiếu lệ, làm bôi bác, làm qua quít.
Dạng từ của scamp
| Số nhiều | scamps |
| Ngôi thứ ba số ít | scamps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scamping |
| Quá khứ phân từ | scamped |
| Quá khứ | scamped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scamp
Đồng nghĩa
Họ từ của scamp
Câu hỏi thường gặp
scamp nghĩa là gì?
scamp (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là kẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá, thằng chó, làm tắc trách.
scamp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scamp: giọng Anh (UK) /ˈskæmp/, giọng Mỹ (US) /ˈskæmp/.