TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scanties

US/ˈskæntiz/ giọng máy của trình duyệt

scanties nghĩa là xì líp.

Nghĩa của scanties

Danh từ

  1. Thông tục Xì líp (đàn bà).

Câu hỏi thường gặp

scanties nghĩa là gì?

scanties (danh từ) nghĩa là xì líp.

scanties phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scanties: giọng Mỹ (US) /ˈskæntiz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.