TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scarlatina

US/ˌskɑːr.lə.ˈti.nə/ giọng máy của trình duyệt

scarlatina nghĩa là bệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt.

Nghĩa của scarlatina

Danh từ

  1. Y học Bệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt.

Dạng từ của scarlatina

Số nhiềuscarlatinas

Câu hỏi thường gặp

scarlatina nghĩa là gì?

scarlatina (danh từ) nghĩa là bệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt.

scarlatina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scarlatina: giọng Mỹ (US) /ˌskɑːr.lə.ˈti.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.