scarlatina
US/ˌskɑːr.lə.ˈti.nə/
giọng máy của trình duyệt
scarlatina nghĩa là bệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt.
Nghĩa của scarlatina
Danh từ
- Y học Bệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt.
Dạng từ của scarlatina
| Số nhiều | scarlatinas |
Câu hỏi thường gặp
scarlatina nghĩa là gì?
scarlatina (danh từ) nghĩa là bệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt.
scarlatina phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scarlatina: giọng Mỹ (US) /ˌskɑːr.lə.ˈti.nə/.