TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scarious

UK/ˈskɛəɹi.əs/ US/ˈskɛɹi.əs/ giọng máy của trình duyệt

scarious nghĩa là khô xác.

Nghĩa của scarious

Tính từ

  1. Thực vật học Khô xác (lá bắc).

Dạng từ của scarious

So sánh hơnmore scarious
So sánh nhấtmost scarious

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scarious

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

scarious nghĩa là gì?

scarious (tính từ) nghĩa là khô xác.

scarious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scarious: giọng Anh (UK) /ˈskɛəɹi.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈskɛɹi.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.