scheelite
US/ˈʃeɪ.ˌlɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
scheelite nghĩa là Silit.
Nghĩa của scheelite
Danh từ
- Khoáng chất Silit.
Dạng từ của scheelite
| Số nhiều | scheelites |
Câu hỏi thường gặp
scheelite nghĩa là gì?
scheelite (danh từ) nghĩa là Silit.
scheelite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scheelite: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ.ˌlɑɪt/.