schematise
giọng máy của trình duyệt
schematise nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của schematise
Động từ
- Cách viết khác: schematize.
Câu hỏi thường gặp
schematise nghĩa là gì?
schematise (động từ) nghĩa là cách viết khác.
schematise nghĩa là cách viết khác.
schematise (động từ) nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.