schematism
US/ˈski.mə.ˌtɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
schematism nghĩa là khái lược, khái yếu.
Nghĩa của schematism
Danh từ
- Khái lược; khái yếu.
Dạng từ của schematism
| Số nhiều | schematisms |
Câu hỏi thường gặp
schematism nghĩa là gì?
schematism (danh từ) nghĩa là khái lược, khái yếu.
schematism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schematism: giọng Mỹ (US) /ˈski.mə.ˌtɪ.zəm/.