TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schnauzer

US/ˈʃnaʊzɚ/ giọng máy của trình duyệt

schnauzer nghĩa là chó sơnauxe.

Nghĩa của schnauzer

Danh từ

  1. Chó sơnauxe (giống Đức).

Dạng từ của schnauzer

Số nhiềuschnauzers

Câu hỏi thường gặp

schnauzer nghĩa là gì?

schnauzer (danh từ) nghĩa là chó sơnauxe.

schnauzer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schnauzer: giọng Mỹ (US) /ˈʃnaʊzɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.