TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schnapps

US/ʃnɑps/ giọng máy của trình duyệt

schnapps nghĩa là rượu sơnap.

Nghĩa của schnapps

Danh từ

  1. Rượu sơnap.

Dạng từ của schnapps

Số nhiềuschnappses

Họ từ của schnapps

Câu hỏi thường gặp

schnapps nghĩa là gì?

schnapps (danh từ) nghĩa là rượu sơnap.

schnapps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schnapps: giọng Mỹ (US) /ʃnɑps/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.