scholarly
UK/skɒ.lə.li/
US/skɒ.lə.li/
giọng máy của trình duyệt
scholarly nghĩa là học rộng, uyên thâm.
Nghĩa của scholarly
Tính từ
- Học rộng, uyên thâm, uyên bác, thông thái.
Dạng từ của scholarly
| So sánh hơn | more scholarly |
| So sánh nhất | most scholarly |
Họ từ của scholarly
Nguồn gốc từ scholarly
Từ scholar và -ly.
Câu hỏi thường gặp
scholarly nghĩa là gì?
scholarly (tính từ) nghĩa là học rộng, uyên thâm.
scholarly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scholarly: giọng Anh (UK) /skɒ.lə.li/, giọng Mỹ (US) /skɒ.lə.li/.