sciential
US/sɑɪ.ˈɛnt.ʃəl/
giọng máy của trình duyệt
sciential nghĩa là khoa học, hiểu biết, tinh thông.
Nghĩa của sciential
Tính từ
- Thuộc Khoa học.
- Hiểu biết, tinh thông, am hiểu.
Dạng từ của sciential
| So sánh hơn | more sciential |
| So sánh nhất | most sciential |
Câu hỏi thường gặp
sciential nghĩa là gì?
sciential (tính từ) nghĩa là khoa học, hiểu biết, tinh thông.
sciential phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sciential: giọng Mỹ (US) /sɑɪ.ˈɛnt.ʃəl/.