TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scientific method

giọng máy của trình duyệt

scientific method nghĩa là phương pháp khoa học.

Nghĩa của scientific method

Danh từ

  1. Phương pháp khoa học.

Dạng từ của scientific method

Số nhiềuscientific methods

Câu hỏi thường gặp

scientific method nghĩa là gì?

scientific method (danh từ) nghĩa là phương pháp khoa học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.