TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scitovsky reversal criterion

giọng máy của trình duyệt

scitovsky reversal criterion nghĩa là Tiêu chí nghịch đảo Scitovsky.

Nghĩa của scitovsky reversal criterion

Danh từ

  1. Kinh tế học Tiêu chí nghịch đảo Scitovsky.

Câu hỏi thường gặp

scitovsky reversal criterion nghĩa là gì?

scitovsky reversal criterion (danh từ) nghĩa là Tiêu chí nghịch đảo Scitovsky.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.