TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sciurine

UK/ˈsaɪjʊɹaɪn/ giọng máy của trình duyệt

sciurine nghĩa là con sóc.

Nghĩa của sciurine

Danh từ

  1. Động vật học Con sóc.

Dạng từ của sciurine

Số nhiềusciurines

Câu hỏi thường gặp

sciurine nghĩa là gì?

sciurine (danh từ) nghĩa là con sóc.

sciurine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sciurine: giọng Anh (UK) /ˈsaɪjʊɹaɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.