TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scissors

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪzəz/ US/ˈsɪzɚz/ giọng máy của trình duyệt

scissors nghĩa là cái kéo, kéo.

Nghĩa của scissors

Danh từ

  1. Thường pair of + Cái kéo.
    • those scissors are very sharpcái kéo đó sắc lắm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scissors

Đồng nghĩa

Họ từ của scissors

Cụm từ, thành ngữ với scissors

  • scissors and paste — Sự sưu tầm trích cắt ở các sách thành một cuốn sách.

Câu ví dụ với scissors

  • Keep these scissors nearby, they might come in handy. Cứ để kéo ở gần đi, sau này sẽ cần dùng đến.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

scissors nghĩa là gì?

scissors (danh từ) nghĩa là cái kéo, kéo.

scissors phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scissors: giọng Anh (UK) /ˈsɪzəz/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪzɚz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.