TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sclerenchyma

UK/sklɪəɹˈɛŋkɪmə/ giọng máy của trình duyệt

sclerenchyma nghĩa là mô cứng, cương mô.

Nghĩa của sclerenchyma

Danh từ

  1. Thực vật học Mô cứng, cương mô.

Dạng từ của sclerenchyma

Số nhiềusclerenchymas

Câu hỏi thường gặp

sclerenchyma nghĩa là gì?

sclerenchyma (danh từ) nghĩa là mô cứng, cương mô.

sclerenchyma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sclerenchyma: giọng Anh (UK) /sklɪəɹˈɛŋkɪmə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.