TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sclerite

US/ˈsklɛr.ˌɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

sclerite nghĩa là mảnh xương, gai xương, mảnh cứng.

Nghĩa của sclerite

Danh từ

  1. Mảnh xương; gai xương.
  2. Mảnh cứng.
  3. Thể cứng.

Dạng từ của sclerite

Số nhiềusclerites

Câu hỏi thường gặp

sclerite nghĩa là gì?

sclerite (danh từ) nghĩa là mảnh xương, gai xương, mảnh cứng.

sclerite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sclerite: giọng Mỹ (US) /ˈsklɛr.ˌɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.