sclerite
US/ˈsklɛr.ˌɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
sclerite nghĩa là mảnh xương, gai xương, mảnh cứng.
Nghĩa của sclerite
Danh từ
- Mảnh xương; gai xương.
- Mảnh cứng.
- Thể cứng.
Dạng từ của sclerite
| Số nhiều | sclerites |
Câu hỏi thường gặp
sclerite nghĩa là gì?
sclerite (danh từ) nghĩa là mảnh xương, gai xương, mảnh cứng.
sclerite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sclerite: giọng Mỹ (US) /ˈsklɛr.ˌɑɪt/.