scleritization
giọng máy của trình duyệt
scleritization nghĩa là sự hoá cứng.
Nghĩa của scleritization
Danh từ
- Sự hoá cứng.
Câu hỏi thường gặp
scleritization nghĩa là gì?
scleritization (danh từ) nghĩa là sự hoá cứng.
scleritization nghĩa là sự hoá cứng.
scleritization (danh từ) nghĩa là sự hoá cứng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.