TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scleroprotein

US/ˌsklɛr.oʊ.ˈproʊ.ˌtin/ giọng máy của trình duyệt

scleroprotein nghĩa là prôtêin cứng.

Nghĩa của scleroprotein

Danh từ

  1. Prôtêin cứng (chất sừng, chất keo, chất sụn).

Dạng từ của scleroprotein

Số nhiềuscleroproteins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scleroprotein

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

scleroprotein nghĩa là gì?

scleroprotein (danh từ) nghĩa là prôtêin cứng.

scleroprotein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scleroprotein: giọng Mỹ (US) /ˌsklɛr.oʊ.ˈproʊ.ˌtin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.