scone
UK/skɒn/
US/skoʊ̯n/
giọng máy của trình duyệt
scone nghĩa là bánh nướng.
Nghĩa của scone
Danh từ
- Bánh nướng (uống với trà).
Dạng từ của scone
| Số nhiều | scones |
| Ngôi thứ ba số ít | scones |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sconing |
| Quá khứ phân từ | sconed |
| Quá khứ | sconed |
Câu hỏi thường gặp
scone nghĩa là gì?
scone (danh từ) nghĩa là bánh nướng.
scone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scone: giọng Anh (UK) /skɒn/, giọng Mỹ (US) /skoʊ̯n/.