TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scoopful

US/ˈskuːp.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

scoopful nghĩa là xẻng, môi.

Nghĩa của scoopful

Danh từ

  1. Xẻng (đầy).
  2. Môi (đầy).
  3. Gầu (đầy).

Dạng từ của scoopful

Số nhiềuscoopfuls

Câu hỏi thường gặp

scoopful nghĩa là gì?

scoopful (danh từ) nghĩa là xẻng, môi.

scoopful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scoopful: giọng Mỹ (US) /ˈskuːp.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.