scorchy
giọng máy của trình duyệt
scorchy nghĩa là Được lưu hoá sơ qua.
Nghĩa của scorchy
Tính từ
- Được lưu hoá sơ qua.
Dạng từ của scorchy
| So sánh hơn | scorchier |
| So sánh nhất | scorchiest |
Câu hỏi thường gặp
scorchy nghĩa là gì?
scorchy (tính từ) nghĩa là Được lưu hoá sơ qua.