TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

score

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/skɔː/ US/skoɹ/ giọng máy của trình duyệt

score nghĩa là vết rạch, đường vạch, ghi điểm thắng, trúng điểm.

Nghĩa của score

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Số điểm, số bàn thắng.
    • to make a good scorelàm bàn nhiều
  2. Vết rạch, đường vạch.
  3. Dấu ghi nợ.
    • to pay one's scoretrả hết nợ
    • death pays (quits) all scoreschết là hết nợ
    • to pay off old scores(nghĩa bóng) trả hết thù xưa
  4. Âm nhạc Bản dàn bè.
  5. Hai mươi, hàng hai chục; (số nhiều) nhiều.
    • scores of peoplenhiều người
  6. Lý do, căn cứ.
    • the proposal was rejected on the score of absurdityđề nghị ấy bị bác bỏ vì vô lý
  7. Từ lóng Điều may.
    • what a score!thật là may mắn, thật là chó ngáp phải ruồi
  8. Từ lóng Hành động chơi trội; lời nói áp đảo.
  9. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) những sự thực, những thực tế của hoàn cảnh, những thực tế của cuộc sống.

Động từ

  1. thể thao Ghi điểm thắng, trúng điểm.
  2. Đạt được (thắng lợi).
    • to score a successđạt được thắng lợi thành công
  3. Gạch, rạch, khắc, khía.
  4. Ghi sổ nợ, đánh dấu nợ; (nghĩa bóng) ghi (một mối thù).
  5. Lợi thế, ăn may.
    • that is where he scoresđây là chỗ hắn ăn may
  6. Âm nhạc Soạn cho dàn nhạc, phối dàn nhạc.
  7. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chỉ trích kịch liệt, đả kích.

Dạng từ của score

Số nhiềuscores
Ngôi thứ ba số ítscores
Hiện tại phân từ (-ing)scoring
Quá khứ phân từscored
Quá khứscored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với score

Đồng nghĩa

Họ từ của score

Cụm từ, thành ngữ với score

  • to go off at score — Bắt đầu hết sức sôi nổi (tranh luận một vấn đề gì mình ưa thích).
  • to score off — (Từ lóng) Chơi trội, áp đảo.

Câu ví dụ với score

  • What was the score at halftime? Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi?
  • My best friend is so clever, she always gets good score on her exams. Bạn thân của tôi rất thông minh, cô ấy luôn đạt điểm cao trong các kỳ thi của mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

score nghĩa là gì?

score (danh từ, động từ) nghĩa là vết rạch, đường vạch, ghi điểm thắng, trúng điểm.

score phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của score: giọng Anh (UK) /skɔː/, giọng Mỹ (US) /skoɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.