score
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/skɔː/
US/skoɹ/
giọng máy của trình duyệt
score nghĩa là vết rạch, đường vạch, ghi điểm thắng, trúng điểm.
Nghĩa của score
Danh từ
- Thể dục, thể thao Số điểm, số bàn thắng.
- to make a good scorelàm bàn nhiều
- Vết rạch, đường vạch.
- Dấu ghi nợ.
- to pay one's scoretrả hết nợ
- death pays (quits) all scoreschết là hết nợ
- to pay off old scores(nghĩa bóng) trả hết thù xưa
- Âm nhạc Bản dàn bè.
- Hai mươi, hàng hai chục; (số nhiều) nhiều.
- scores of peoplenhiều người
- Lý do, căn cứ.
- the proposal was rejected on the score of absurdityđề nghị ấy bị bác bỏ vì vô lý
- Từ lóng Điều may.
- what a score!thật là may mắn, thật là chó ngáp phải ruồi
- Từ lóng Hành động chơi trội; lời nói áp đảo.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) những sự thực, những thực tế của hoàn cảnh, những thực tế của cuộc sống.
Động từ
- thể thao Ghi điểm thắng, trúng điểm.
- Đạt được (thắng lợi).
- to score a successđạt được thắng lợi thành công
- Gạch, rạch, khắc, khía.
- Ghi sổ nợ, đánh dấu nợ; (nghĩa bóng) ghi (một mối thù).
- Lợi thế, ăn may.
- that is where he scoresđây là chỗ hắn ăn may
- Âm nhạc Soạn cho dàn nhạc, phối dàn nhạc.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chỉ trích kịch liệt, đả kích.
Dạng từ của score
| Số nhiều | scores |
| Ngôi thứ ba số ít | scores |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scoring |
| Quá khứ phân từ | scored |
| Quá khứ | scored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với score
Đồng nghĩa
Họ từ của score
Cụm từ, thành ngữ với score
- to go off at score — Bắt đầu hết sức sôi nổi (tranh luận một vấn đề gì mình ưa thích).
- to score off — (Từ lóng) Chơi trội, áp đảo.
Câu ví dụ với score
- What was the score at halftime? Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi?
- My best friend is so clever, she always gets good score on her exams. Bạn thân của tôi rất thông minh, cô ấy luôn đạt điểm cao trong các kỳ thi của mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
score nghĩa là gì?
score (danh từ, động từ) nghĩa là vết rạch, đường vạch, ghi điểm thắng, trúng điểm.
score phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của score: giọng Anh (UK) /skɔː/, giọng Mỹ (US) /skoɹ/.