scoriae
giọng máy của trình duyệt
scoriae nghĩa là xỉ.
Nghĩa của scoriae
Danh từ
- Xỉ.
Câu hỏi thường gặp
scoriae nghĩa là gì?
scoriae (danh từ) nghĩa là xỉ.
scoriae nghĩa là xỉ.
scoriae (danh từ) nghĩa là xỉ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.