scorn
UK/skɔːn/
US/skɔɹn/
giọng máy của trình duyệt
scorn nghĩa là sự khinh bỉ, sự khinh miệt, khinh bỉ, khinh miệt.
Nghĩa của scorn
Danh từ
- Sự khinh bỉ, sự khinh miệt, sự khinh rẻ.
- to think scorn of somebodykhinh bỉ người nào
- to be laughed to scornbị chế nhạo, bị coi khinh
- Đối tượng bị khinh bỉ.
Ngoại động từ
- Khinh bỉ, khinh miệt, coi khinh; không thêm.
- to scorn lying (a lie, to lie)không thèm nói dối
Dạng từ của scorn
| Ngôi thứ ba số ít | scorns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scorning |
| Quá khứ phân từ | scorned |
| Quá khứ | scorned |
| Số nhiều | scorns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scorn
Đồng nghĩa
Họ từ của scorn
Câu hỏi thường gặp
scorn nghĩa là gì?
scorn (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự khinh bỉ, sự khinh miệt, khinh bỉ, khinh miệt.
scorn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scorn: giọng Anh (UK) /skɔːn/, giọng Mỹ (US) /skɔɹn/.