TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scoria

UK/ˈskɔː.ɹi.ə/ US/ˈskoɹ.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

scoria nghĩa là xỉ.

Nghĩa của scoria

Danh từ

  1. Xỉ.

Dạng từ của scoria

Số nhiềuscoriae

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scoria

Đồng nghĩa

Họ từ của scoria

Câu hỏi thường gặp

scoria nghĩa là gì?

scoria (danh từ) nghĩa là xỉ.

scoria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scoria: giọng Anh (UK) /ˈskɔː.ɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈskoɹ.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.