scorify
giọng máy của trình duyệt
scorify nghĩa là hoá xỉ.
Nghĩa của scorify
Ngoại động từ
- Hoá xỉ.
Dạng từ của scorify
| Ngôi thứ ba số ít | scorifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scorifying |
| Quá khứ phân từ | scorified |
| Quá khứ | scorified |
Câu hỏi thường gặp
scorify nghĩa là gì?
scorify (ngoại động từ) nghĩa là hoá xỉ.