TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scotticize

giọng máy của trình duyệt

scotticize nghĩa là Ê-cốt hoá.

Nghĩa của scotticize

Động từ

  1. Ê-cốt hoá.
  2. Bắt chước phong cách Ê-cốt.

Dạng từ của scotticize

Ngôi thứ ba số ítScotticizes
Hiện tại phân từ (-ing)Scotticizing
Quá khứ phân từScotticized
Quá khứScotticized

Câu hỏi thường gặp

scotticize nghĩa là gì?

scotticize (động từ) nghĩa là Ê-cốt hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.