scour
UK/ˈskaʊə/
US/ˈskaʊɚ/
giọng máy của trình duyệt
scour nghĩa là sự lau chùi, sự cọ, lau, chùi cọ.
Nghĩa của scour
Danh từ
- Sự lau chùi, sự cọ.
- Sự xối nước sục sạch bùn (ở lòng sông...).
- Thuốc tẩy vải.
- Bệnh ỉa chảy (của động vật).
Ngoại động từ
- Lau, chùi cọ.
- Xối nước sục sạch bùn (ở lòng sông, ống dẫn nước...).
- Tẩy, gột (quần áo).
- Tẩy (ruột).
Động từ
- Sục vội sục vàng, sục tìm.
- to scour the coastsục vội sục vàng ven biển
- Đi lướt qua, đi lướt qua.
Dạng từ của scour
| Ngôi thứ ba số ít | scours |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scouring |
| Quá khứ phân từ | scoured |
| Quá khứ | scoured |
| Số nhiều | scours |
Họ từ của scour
Câu hỏi thường gặp
scour nghĩa là gì?
scour (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là sự lau chùi, sự cọ, lau, chùi cọ.
scour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scour: giọng Anh (UK) /ˈskaʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈskaʊɚ/.