TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scullery

UK/ˈskʌləɹi/ US/ˈskʌləɹi/ giọng máy của trình duyệt

scullery nghĩa là buồng rửa bát đĩa.

Nghĩa của scullery

Danh từ

  1. Buồng rửa bát đĩa (ở gần nhà bếp).

Dạng từ của scullery

Số nhiềusculleries

Câu hỏi thường gặp

scullery nghĩa là gì?

scullery (danh từ) nghĩa là buồng rửa bát đĩa.

scullery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scullery: giọng Anh (UK) /ˈskʌləɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈskʌləɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.