TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scouring

UK/ˈskaʊə.ɹɪŋ/ US/ˈskaʊ.ɚ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

scouring nghĩa là sự tẩy sạch, sự làm sạch.

Nghĩa của scouring

Danh từ

  1. Sự tẩy sạch, sự làm sạch.

Dạng từ của scouring

Số nhiềuscourings

Câu hỏi thường gặp

scouring nghĩa là gì?

scouring (danh từ) nghĩa là sự tẩy sạch, sự làm sạch.

scouring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scouring: giọng Anh (UK) /ˈskaʊə.ɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈskaʊ.ɚ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.