TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scouring-basin

US/ˈskɑʊ.ə.riɳ.ˈbeɪ.sᵊn/ giọng máy của trình duyệt

scouring-basin nghĩa là Bể cạn để tẩy rửa.

Nghĩa của scouring-basin

Danh từ

  1. Bể cạn để tẩy rửa.

Câu hỏi thường gặp

scouring-basin nghĩa là gì?

scouring-basin (danh từ) nghĩa là Bể cạn để tẩy rửa.

scouring-basin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scouring-basin: giọng Mỹ (US) /ˈskɑʊ.ə.riɳ.ˈbeɪ.sᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.