TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scourings

giọng máy của trình duyệt

scourings nghĩa là vật cạo, tẩy ra.

Nghĩa của scourings

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Vật cạo; tẩy ra; rác rưởi.
  3. Cặn bã của xã hội.

Câu hỏi thường gặp

scourings nghĩa là gì?

scourings (danh từ) nghĩa là vật cạo, tẩy ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.