TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scouser

US/ˈskɑʊ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

scouser nghĩa là người thành livơpun.

Nghĩa của scouser

Danh từ

  1. Người thành Livơpun.

Dạng từ của scouser

Số nhiềuScousers

Câu hỏi thường gặp

scouser nghĩa là gì?

scouser (danh từ) nghĩa là người thành livơpun.

scouser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scouser: giọng Mỹ (US) /ˈskɑʊ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.