scoutcraft
US/ˈskɑʊt.ˌkræft/
giọng máy của trình duyệt
scoutcraft nghĩa là Hoạt động của hướng đạo sinh.
Nghĩa của scoutcraft
Danh từ
- Hoạt động của hướng đạo sinh.
Dạng từ của scoutcraft
| Số nhiều | scoutcrafts |
Câu hỏi thường gặp
scoutcraft nghĩa là gì?
scoutcraft (danh từ) nghĩa là Hoạt động của hướng đạo sinh.
scoutcraft phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scoutcraft: giọng Mỹ (US) /ˈskɑʊt.ˌkræft/.