TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scow

UK/skaʊ/ US/skaʊ/ giọng máy của trình duyệt

scow nghĩa là sà lan.

Nghĩa của scow

Danh từ

  1. Sà lan.

Dạng từ của scow

Số nhiềuscows
Ngôi thứ ba số ítscows
Hiện tại phân từ (-ing)scowing
Quá khứ phân từscowed
Quá khứscowed

Câu hỏi thường gặp

scow nghĩa là gì?

scow (danh từ) nghĩa là sà lan.

scow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scow: giọng Anh (UK) /skaʊ/, giọng Mỹ (US) /skaʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.