TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

screen protector

giọng máy của trình duyệt

screen protector nghĩa là miếng dán màn hình.

Nghĩa của screen protector

Danh từ

  1. Miếng dán màn hình.

Dạng từ của screen protector

Số nhiềuscreen protectors

Câu hỏi thường gặp

screen protector nghĩa là gì?

screen protector (danh từ) nghĩa là miếng dán màn hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.