TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

screening

UK/ˈskɹiːnɪŋ/ US/ˈskɹiːnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

screening nghĩa là Sự chiếu một bộ phim (một chương trình).

Nghĩa của screening

Danh từ

  1. Sự chiếu một bộ phim (một chương trình).

Dạng từ của screening

Số nhiềuscreenings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với screening

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với screening

  • screening hypothesis — Giả thiết sàng lọc.

Câu hỏi thường gặp

screening nghĩa là gì?

screening (danh từ) nghĩa là Sự chiếu một bộ phim (một chương trình).

screening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của screening: giọng Anh (UK) /ˈskɹiːnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈskɹiːnɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.