screen
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈskɹiːn/
US/ˈskɹiːn/
giọng máy của trình duyệt
screen nghĩa là bình phong, màn che, màn, tấm chắn.
Nghĩa của screen
Danh từ
- Bình phong, màn che.
- a screen of treesmàn cây
- under the screen of nightdưới màn che của bóng tối
- Vật lý Màn, tấm chắn.
- electric screenmàn điện
- shadow screenmàn chắn sáng
- Bảng, thông báo (có lưới sắt mắt cáo...).
- Màn ảnh, màn bạc.
- panoramic screenmàn ảnh rộng
- the screenphim ảnh (nói chung)
- Cái sàng (để sàng than...).
Ngoại động từ
- Che chở, che giấu.
- Vật lý Chắn, che; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chuyển một cuốn tiểu thuyết, một vở kịch) thành bản phim.
- Giần, sàng, lọc (than...).
- Nghĩa bóng Nghiên cứu và thẩm tra lý lịch (người).
Nội động từ
- Được chiếu (phim).
Dạng từ của screen
| Số nhiều | screens |
| Ngôi thứ ba số ít | screens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | screening |
| Quá khứ phân từ | screened |
| Quá khứ | screened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với screen
Đồng nghĩa
Họ từ của screen
Cụm từ, thành ngữ với screen
- to act as screen for a criminal — Che chở một người phạm tội.
- to put on a screen of indifference — Làm ra bộ thờ ơ, làm ra vẻ thờ ơ.
- screen protector — Miếng dán màn hình.
Câu ví dụ với screen
- I just bought a 40 inch flat screen television. Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
screen nghĩa là gì?
screen (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bình phong, màn che, màn, tấm chắn.
screen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của screen: giọng Anh (UK) /ˈskɹiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈskɹiːn/.